Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa trung lập (theo dõi tiến độ, vị trí) lẫn nghĩa tiêu cực (rình mò); ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 警察正在跟踪嫌疑人的行踪。
Cảnh sát đang theo dõi tung tích của nghi phạm.
- 公司跟踪了项目的每一个进展阶段。
Công ty đã theo dõi từng giai đoạn tiến triển của dự án.
- 他被一个陌生人跟踪了好几天。
Anh ấy bị một người lạ theo dõi nhiều ngày.
- 系统可以跟踪货物的实时位置。
Hệ thống có thể theo dõi vị trí thời gian thực của hàng hóa.
Kết hợp thường gặp
- 跟踪调查
điều tra theo dõi
- 跟踪服务
dịch vụ theo dõi/hậu mãi
- 跟踪报道
tin tức theo sát, phóng sự theo dõi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.