Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tác động trực tiếp lên tân ngữ chỉ đối tượng bị theo dõi hoặc bám đuôi phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cân tung
Từng chữ
- 跟cângót chân; đi theo chân; với, và; như, giống
- 踪tungvết chân; tung tích, dấu vết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa trung lập (theo dõi tiến độ, vị trí) lẫn nghĩa tiêu cực (rình mò); ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 警察正在跟踪嫌疑人的行踪。
Cảnh sát đang theo dõi tung tích của nghi phạm.
- 公司跟踪了项目的每一个进展阶段。
Công ty đã theo dõi từng giai đoạn tiến triển của dự án.
- 他被一个陌生人跟踪了好几天。
Anh ấy bị một người lạ theo dõi nhiều ngày.
- 系统可以跟踪货物的实时位置。
Hệ thống có thể theo dõi vị trí thời gian thực của hàng hóa.
Kết hợp thường gặp
- 跟踪调查
điều tra theo dõi
- 跟踪服务
dịch vụ theo dõi/hậu mãi
- 跟踪报道
tin tức theo sát, phóng sự theo dõi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.