Từ vựng tiếng Trung
zōng

Nghĩa tiếng Việt

vết chân; tung tích, dấu vết

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踪 = 𧾷 (bộ Túc, biểu nghĩa: bàn chân/bước đi) + 宗 (Tông, biểu âm: cho âm zōng). Chữ hình thanh — 宗 cho âm, bộ túc (足的偏旁) chỉ đây liên quan đến chân/bước đi. Nghĩa gốc: dấu chân, vết tích của bước chân.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tung": bước chân (足/túc) theo dòng tông tộc (宗/tông) — tung tích, dấu tung, mất tăm không tung tích.

Gương Hán-Việt

"tung" trong "thất tung" (失踪 — mất tích), "tung tích" (踪迹 — dấu vết), "căn tung" (跟踪 — theo dõi)

Mở khoá kiến thức

Biết 踪 mở khoá: 失踪 (thất tung – mất tích), 跟踪 (căn tung – theo dõi), 踪迹 (tung tích – dấu vết), 追踪 (truy tung – truy tìm)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 踪 là chữ hình thanh (psc): bộ 足 (biểu nghĩa — bàn chân/đi bộ) kết hợp 宗 (biểu âm, cho âm zōng). Nghĩa gốc là dấu chân, vết tích. Từ đây mở rộng: biến mất (失踪 — mất tung tích), theo dõi (跟踪, 追踪), dấu vết (踪迹). Là chữ rất thực dụng trong ngôn ngữ đương đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那个小孩突然失踪了,警察正在寻找。Nàge xiǎohái tūrán shīzōng le, jǐngchá zhèngzài xúnzhǎo. thanh 4

    Đứa trẻ đó đột nhiên mất tích, cảnh sát đang tìm kiếm.

  • 他发现有人一直在跟踪他。Tā fāxiàn yǒu rén yīzhí zài gēnzōng tā. thanh 1

    Anh ấy phát hiện có người luôn theo dõi anh ấy.

  • 嫌疑人的踪迹消失在人群中。Xiányírén de zōngjì xiāoshī zài rénqún zhōng. thanh 2

    Tung tích của nghi phạm biến mất trong đám đông.

  • 警方追踪嫌犯一个月。Jǐngfāng zhuīzōng xiánfàn yī gè yuè. thanh 3

    Cảnh sát truy lùng nghi phạm trong một tháng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宗 (tông) là bộ phận biểu âm trong 踪, hình dạng gần giống

  • cùng âm zōng, nghĩa là tổng hợp — dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.