Nghĩa tiếng Việt
vết chân; tung tích, dấu vết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踪 = 𧾷 (bộ Túc, biểu nghĩa: bàn chân/bước đi) + 宗 (Tông, biểu âm: cho âm zōng). Chữ hình thanh — 宗 cho âm, bộ túc (足的偏旁) chỉ đây liên quan đến chân/bước đi. Nghĩa gốc: dấu chân, vết tích của bước chân.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tung": bước chân (足/túc) theo dòng tông tộc (宗/tông) — tung tích, dấu tung, mất tăm không tung tích.
Gương Hán-Việt
"tung" trong "thất tung" (失踪 — mất tích), "tung tích" (踪迹 — dấu vết), "căn tung" (跟踪 — theo dõi)
Mở khoá kiến thức
Biết 踪 mở khoá: 失踪 (thất tung – mất tích), 跟踪 (căn tung – theo dõi), 踪迹 (tung tích – dấu vết), 追踪 (truy tung – truy tìm)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 踪 là chữ hình thanh (psc): bộ 足 (biểu nghĩa — bàn chân/đi bộ) kết hợp 宗 (biểu âm, cho âm zōng). Nghĩa gốc là dấu chân, vết tích. Từ đây mở rộng: biến mất (失踪 — mất tung tích), theo dõi (跟踪, 追踪), dấu vết (踪迹). Là chữ rất thực dụng trong ngôn ngữ đương đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 那个小孩突然失踪了,警察正在寻找。
Đứa trẻ đó đột nhiên mất tích, cảnh sát đang tìm kiếm.
- 他发现有人一直在跟踪他。
Anh ấy phát hiện có người luôn theo dõi anh ấy.
- 嫌疑人的踪迹消失在人群中。
Tung tích của nghi phạm biến mất trong đám đông.
- 警方追踪嫌犯一个月。
Cảnh sát truy lùng nghi phạm trong một tháng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.