Từ vựng tiếng Trung
shī*zōng

Nghĩa tiếng Việt

Thất tung — mất tích, không còn tung tích; dùng khi người hoặc vật biến mất và không ai biết ở đâu, thường mang tính báo động.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Bộ: (chân)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khác với 消失 (biến mất — trung tính); 失踪 mang tính báo động, thường kèm theo việc trình báo hay tìm kiếm.

Câu ví dụ

  • 那名登山者已经失踪三天了Nà míng dēngshānzhě yǐjīng shīzōng sān tiān le thanh 4

    Người leo núi đó đã mất tích ba ngày rồi

  • 警方正在调查失踪案Jǐngfāng zhèngzài diàochá shīzōng àn thanh 3

    Cảnh sát đang điều tra vụ mất tích

  • 他在战争中失踪了Tā zài zhànzhēng zhōng shīzōng le thanh 1

    Anh ấy mất tích trong chiến tranh

  • 失踪人口的家属非常担心Shīzōng rénkǒu de jiāshǔ fēicháng dānxīn thanh 1

    Gia đình người mất tích rất lo lắng

  • 他突然失踪,没有留下任何消息Tā tūrán shīzōng, méiyǒu liú xià rènhé xiāoxi thanh 1

    Anh ấy đột nhiên mất tích, không để lại tin tức gì

Kết hợp thường gặp

  • 失踪人口shīzōng rénkǒu thanh 1

    người mất tích

  • 失踪案shīzōng àn thanh 1

    vụ án mất tích

  • 宣告失踪xuāngào shīzōng thanh 1

    tuyên bố mất tích

  • 神秘失踪shénmì shīzōng thanh 2

    mất tích bí ẩn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.