Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 消失 (biến mất — trung tính); 失踪 mang tính báo động, thường kèm theo việc trình báo hay tìm kiếm.
Câu ví dụ
- 那名登山者已经失踪三天了
Người leo núi đó đã mất tích ba ngày rồi
- 警方正在调查失踪案
Cảnh sát đang điều tra vụ mất tích
- 他在战争中失踪了
Anh ấy mất tích trong chiến tranh
- 失踪人口的家属非常担心
Gia đình người mất tích rất lo lắng
- 他突然失踪,没有留下任何消息
Anh ấy đột nhiên mất tích, không để lại tin tức gì
Kết hợp thường gặp
- 失踪人口
người mất tích
- 失踪案
vụ án mất tích
- 宣告失踪
tuyên bố mất tích
- 神秘失踪
mất tích bí ẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.