Nghĩa tiếng Việt
dòng họ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宗 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 示 (Thị, biểu nghĩa: bàn thờ tổ tiên). Chữ hội ý: nhà thờ có linh bài — miếu thờ tổ tiên, dòng họ.
Hán-Việt: tông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tông": mái nhà (宀) che bàn thờ linh (示) — đó là miếu tổ tiên, cội nguồn của tông tộc.
Gương Hán-Việt
tông trong tôn giáo (宗教), chính tông (正宗: chính gốc), tổ tông (祖宗: tổ tiên)
Mở khoá kiến thức
Biết 宗 (tông) mở khoá 宗教 (tôn giáo), 祖宗 (tổ tiên), 正宗 (chính tông), 宗旨 (tôn chỉ, mục đích).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宗 là chữ hội ý: 宀 (ngôi nhà) + 示 (bàn thờ tổ tiên). Hình ảnh gốc là miếu thờ — nơi đặt linh bài của tổ tiên trong nhà. Từ nghĩa miếu thờ mở rộng sang dòng tộc, tông tộc, và tông giáo (tôn giáo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 世界上有很多不同的宗教。
Trên thế giới có rất nhiều tôn giáo khác nhau.
- 这家餐厅的菜是正宗的川菜。
Món ăn ở nhà hàng này là món Tứ Xuyên chính tông.
- 我们要牢记祖宗留下的传统。
Chúng ta phải ghi nhớ những truyền thống mà tổ tiên để lại.
- 他们的宗旨是服务社会。
Tôn chỉ của họ là phục vụ xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.