Từ vựng tiếng Trung
zhèng*zōng

Nghĩa tiếng Việt

chính thống

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 正: Chữ này có bộ '止' (dừng lại) kết hợp với nét '一' ở trên để tạo thành ý nghĩa của sự chính xác, đúng đắn.
  • 宗: Chữ này có bộ '宀' (mái nhà) ở trên và '示' (cho thấy) ở dưới, ý chỉ nơi chốn quan trọng, thiêng liêng như tổ tiên, tôn giáo.

正宗 mang ý nghĩa của sự chính thống, đúng nguồn gốc hoặc truyền thống.

Từ ghép thông dụng

正宗zhèngzōng

chính thống

正义zhèngyì

chính nghĩa

宗教zōngjiào

tôn giáo