Từ vựng tiếng Trung
zōng

Nghĩa tiếng Việt

bờm

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬃 là chữ hình thanh (psc): 髟 (Tiêu, biểu nghĩa: bộ chỉ lông tóc dài rủ xuống) + 宗 (Tông, biểu âm, cho âm zōng). Nghĩa: bờm (mane) — lông dài mọc trên cổ ngựa.

Hán-Việt: tông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tông": 鬃 — bộ lông dài (髟) mọc theo dòng họ (宗=tông) của ngựa — bờm ngựa tung bay trong gió.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; tiếng Việt gọi là "bờm ngựa".

Mở khoá kiến thức

Biết 鬃 giúp đọc 马鬃 (bờm ngựa), 猪鬃 (lông lợn — dùng làm bàn chải cứng), nhận bộ 髟 trong chữ về tóc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬃 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鬃 là chữ hình thanh: bộ 髟 (lông tóc dài, biểu nghĩa) + 宗 (biểu âm). Nghĩa gốc: bờm ngựa (馬鬃). Trong phương ngữ Min Nam, nghĩa mở rộng thành tóc (trên đầu người) hoặc tóc búi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 马鬃在风中飘扬,非常壮观。mǎzōng zài fēng zhōng piāoyáng, fēicháng zhuàngguān. thanh 3

    Bờm ngựa tung bay trong gió, rất hùng tráng.

  • 猪鬃是制作毛刷的好材料。zhūzōng shì zhìzuò máoshuā de hǎo cáiliào. thanh 1

    Lông lợn là nguyên liệu tốt để làm bàn chải.

  • 他的头发乱得像马鬃一样。tā de tóufa luàn de xiàng mǎzōng yīyàng. thanh 1

    Tóc anh ấy bù xù như bờm ngựa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zōng; 棕 bộ 木 chỉ cây cọ, lông đuôi — cũng liên quan đến sợi cứng

  • cùng âm zǒng; 总 nghĩa là tổng cộng, tổng — rất phổ biến

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.