Nghĩa tiếng Việt
bờm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬃 là chữ hình thanh (psc): 髟 (Tiêu, biểu nghĩa: bộ chỉ lông tóc dài rủ xuống) + 宗 (Tông, biểu âm, cho âm zōng). Nghĩa: bờm (mane) — lông dài mọc trên cổ ngựa.
Hán-Việt: tông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tông": 鬃 — bộ lông dài (髟) mọc theo dòng họ (宗=tông) của ngựa — bờm ngựa tung bay trong gió.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; tiếng Việt gọi là "bờm ngựa".
Mở khoá kiến thức
Biết 鬃 giúp đọc 马鬃 (bờm ngựa), 猪鬃 (lông lợn — dùng làm bàn chải cứng), nhận bộ 髟 trong chữ về tóc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鬃 là chữ hình thanh: bộ 髟 (lông tóc dài, biểu nghĩa) + 宗 (biểu âm). Nghĩa gốc: bờm ngựa (馬鬃). Trong phương ngữ Min Nam, nghĩa mở rộng thành tóc (trên đầu người) hoặc tóc búi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 马鬃在风中飘扬,非常壮观。
Bờm ngựa tung bay trong gió, rất hùng tráng.
- 猪鬃是制作毛刷的好材料。
Lông lợn là nguyên liệu tốt để làm bàn chải.
- 他的头发乱得像马鬃一样。
Tóc anh ấy bù xù như bờm ngựa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.