Từ vựng tiếng Trung
biāo

Nghĩa tiếng Việt

tóc dài lượt thượt

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髟 là chữ tượng hình: hình người có mái tóc dài buông xuống. Shuowen Jiezi nhầm cho là chữ hội ý, nhưng nguồn gốc thực sự là tượng hình. Đây là bộ thủ (radical) chỉ mọi thứ liên quan đến tóc.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": hình ảnh người (人) có mái tóc (髟) dài buông xuống — đây là bộ thủ của tất cả chữ liên quan đến tóc.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng riêng; xuất hiện như bộ thủ trong các từ như 鬓发 (鬢 — mái tóc mai)

Mở khoá kiến thức

Nhận ra bộ 髟 trong các chữ như 髻 (búi tóc), 髯 (râu), 鬓 (tóc mai) — đều liên quan đến tóc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髟 bronze 1
Kim văn
髟 silk 1
Bạch thư

髟 là chữ tượng hình mô tả người có mái tóc dài. Wiktionary ghi: 'a person with long hair; Shuowen mistakes it for a compound.' Đây là bộ thủ (214 bộ Khang Hi) chứa các chữ liên quan đến tóc, râu như 髻, 髦, 鬓.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髟部包含很多与头发有关的汉字。Biāo bù bāohán hěn duō yǔ tóufa yǒuguān de hànzì. thanh 1

    Bộ 髟 bao gồm nhiều chữ Hán liên quan đến tóc.

  • 髻、髦、髯都有髟部首。Jì, máo, rán dōu yǒu biāo bùshǒu. thanh 4

    Các chữ 髻, 髦, 髯 đều có bộ 髟.

  • 他学会了髟部所有的汉字。Tā xuéhuìle biāo bù suǒyǒu de hànzì. thanh 1

    Anh ấy đã học hết tất cả chữ Hán có bộ 髟.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có nét giống tóc/lông, dễ nhầm hình dạng

  • liên quan đến tóc dài, dễ liên tưởng nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.