Từ vựng tiếng Trung
bìn

Nghĩa tiếng Việt

tóc mai

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬓 = 髟 (biểu nghĩa: tóc dài, bộ tóc) + 賓 (Tân, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 髟 chỉ tóc; 賓 cho âm.

Hán-Việt: mấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mấn": tóc (髟) hai bên thái dương — 两鬓 (lưỡng mấn) là hai mái tóc, thường ám chỉ tuổi già khi bạc trắng.

Gương Hán-Việt

Mấn — trong 两鬓 (lưỡng mấn: hai mái tóc thái dương), 鬓发 (mấn phát: tóc thái dương)

Mở khoá kiến thức

Biết 鬓 mở khoá 两鬓飞霜 (tóc bạc hai bên), 鬓发 (tóc thái dương), 耳鬓厮磨 (thành ngữ chỉ gần gũi thân thiết từ nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬓 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 髟 (biểu nghĩa: tóc dài) + 賓 (tân, biểu âm). Chỉ mái tóc ở hai bên thái dương. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc. Thường dùng trong thơ ca: 两鬓飞霜 (hai mái tóc trắng như sương), 潘鬓 (tóc bạc sớm — điển tích từ Phan Nhạc thời Tấn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他两鬓已经花白了。Tā liǎng bìn yǐjīng huābái le. thanh 1

    Hai mái tóc thái dương của anh ấy đã bạc trắng.

  • 她的鬓发被风吹乱了。Tā de bìnfà bèi fēng chuī luàn le. thanh 1

    Mái tóc thái dương của cô ấy bị gió thổi rối.

  • 两鬓飞霜,岁月不饶人。Liǎng bìn fēi shuāng, suìyuè bù ráo rén. thanh 3

    Tóc hai bên trắng như sương, tuổi tác không tha ai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, chỉ râu má (khác tóc thái dương)

  • cùng bộ 髟, chỉ búi tóc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.