Từ vựng tiếng Trung
bīn

Nghĩa tiếng Việt

Thùng

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賓 = 𡧍 (biểu âm, cho âm bīn/tân) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: lễ vật/tiền). Chữ hình thanh. Giáp cốt văn đã ghi nhận hình thể sớm nhất.

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": khách tân (賓) mang tiền/lễ vật (貝) đến thăm — người khách quý mang quà tới.

Gương Hán-Việt

tân — dùng trong: tân khách (賓客), chiêu tân (招賓), tân quán (賓館).

Mở khoá kiến thức

Biết 賓/tân mở khoá: 賓客 (tân khách), 賓館 (tân quán/khách sạn), 外賓 (ngoại tân), 賓至如歸 (tân chí như quy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賓 oracle 1
Giáp cốt văn
賓 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (nghiên cứu Tạ Minh Văn 2021), 賓 = 𡧍 (biểu âm) + 貝 (biểu nghĩa: lễ vật). Nghĩa gốc: người mang lễ vật đến — khách, tân khách. Giáp cốt văn và tiểu triện đều có ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 歡迎各位嘉賓蒞臨。huānyíng gèwèi jiābīn lìlín. thanh 1

    Hân hạnh chào đón các vị khách quý.

  • 賓館的服務很好。bīnguǎn de fúwù hěn hǎo. thanh 1

    Dịch vụ của khách sạn rất tốt.

  • 賓至如歸是最高招待。bīnzhìrúguī shì zuìgāo zhāodài. thanh 1

    Khiến khách cảm thấy như ở nhà là sự tiếp đón cao nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bīn/tân, nhưng bộ 水, nghĩa là bờ nước

  • cùng âm bīn, nhưng là tên người, không phải khách

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.