Nghĩa tiếng Việt
bờ, bến nước; gần, ven
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
津 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 聿 (Duật, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 氵 chỉ bến nước, 聿 là dạng biến đổi của 盡 cho âm. Nghĩa gốc: bến đò, bến cảng.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": nước (氵) bên bến (聿) — bến tân, bến đò, nước tiết ra đầy miệng khi thấy ngon.
Gương Hán-Việt
"tân" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; gặp trong "Thiên Tân" (天津) hay "津津有味" (thích thú, ngon miệng).
Mở khoá kiến thức
Biết 津 mở khoá: 津津有味 (hứng thú, ngon miệng), 天津 (Thiên Tân), 津贴 (phụ cấp), 津液 (tân dịch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 津 là chữ hình thanh: 氵 (nước, biểu nghĩa) + 聿 (biểu âm — dạng rút ngắn của 盡, theo Ji Xusheng 2014). Nghĩa gốc: bến đò, bến nước, nơi qua sông. Mở rộng: nước miếng, chất dịch tiết ra; thú vị (津津有味). Thiên Tân (天津) là thành phố nổi tiếng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他津津有味地看书。
Anh ấy đọc sách rất hứng thú.
- 天津是中国北方的港口城市。
Thiên Tân là thành phố cảng ở miền Bắc Trung Quốc.
- 他们每月都有津贴。
Họ mỗi tháng đều có phụ cấp.
- 夏天要补充水分和津液。
Mùa hè cần bổ sung nước và tân dịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.