Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

cây trăn; bụi cây; vướng vít

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榛 là chữ hình thanh (ls=psc): 木 (mộc, biểu nghĩa: cây) + 秦 (tần, biểu âm). Chữ chỉ cây phỉ (hazel) hoặc bụi cây rậm rạp.

Hán-Việt: trăn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trăn": cây (木/mộc) phát âm theo 秦 (tần) — trăn là cây phỉ hoặc bụi rậm, "榛莽" (trăn mãng) là cỏ cây um tùm.

Gương Hán-Việt

trăn trong "trăn tử" (榛子 — hạt phỉ), "trăn mãng" (榛莽 — bụi rậm), "trăn vu" (榛蕪 — cỏ dại um tùm)

Mở khoá kiến thức

Biết 榛 (trăn) mở khoá "榛子" (hạt phỉ) và nhóm chữ bộ 木 chỉ cây cối trong thực vật học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

榛 seal 1
Tiểu triện
榛 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 榛 là chữ hình thanh: 木 (cây, biểu nghĩa) + 秦 (tần, biểu âm). Nghĩa chính là cây phỉ (Corylus heterophylla), hạt phỉ; cũng chỉ bụi cây rậm rạp, um tùm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 榛子是一种营养丰富的坚果。zhēnzi shì yī zhǒng yíngyǎng fēngfù de jiānguǒ. thanh 1

    Hạt phỉ là một loại hạt giàu dinh dưỡng.

  • 山坡上长满了榛树。shānpō shàng zhǎngmǎn le zhēnshù. thanh 1

    Sườn núi mọc đầy cây phỉ.

  • 道路两旁榛莽丛生。dàolù liǎng páng zhēnmǎng cóngshēng. thanh 4

    Hai bên đường bụi rậm mọc um tùm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 秦 biểu âm, dễ nhầm với họ Tần

  • cùng bộ 木, phần âm có phần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.