Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

quý báu

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珍 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) + 㐱 (biểu âm); chữ hình thanh. Đá quý (玉) rắn chắc và hiếm — trân quý, quý báu.

Hán-Việt: trân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trân": ngọc (王/玉) quý hiếm — trân quý, trân trọng; nhớ "trân quý" (珍贵), "trân châu" (珍珠, ngọc trai), "trân trọng".

Gương Hán-Việt

trân trong "trân quý" (珍贵), "trân châu" (珍珠), "trân trọng", "trân bảo"

Mở khoá kiến thức

Biết 珍 (trân) mở khoá: 珍惜 (trân trọng), 珍珠 (ngọc trai), 珍贵 (quý giá), 珍稀 (hiếm quý).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

珍 oracle 1
Giáp cốt văn
珍 seal 1
Tiểu triện
珍 liushutong 1
Lục thư thông

珍 là chữ hình thanh (psc): bộ 玉 (王, ngọc) biểu nghĩa — đá quý, phần 㐱 biểu âm cho zhēn. Nghĩa gốc: viên đá quý, ngọc trai đẹp. Mở rộng: quý báu (珍贵), trân trọng (珍惜), ngọc trai (珍珠), hiếm (珍稀). Giáp cốt văn, tiểu triện và lục thư thông ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 要珍惜时间,不要浪费。Yào zhēnxī shíjiān, bùyào làngfèi. thanh 4

    Hãy trân trọng thời gian, đừng lãng phí.

  • 她戴了一条珍珠项链。Tā dài le yī tiáo zhēnzhū xiàngliàn. thanh 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai.

  • 这些文物十分珍贵。Zhèxiē wénwù shífēn zhēnguì. thanh 4

    Những cổ vật này vô cùng quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhēn, nhưng 真 (chân) nghĩa là thật, chân thật

  • cùng âm zhèn (gần zhēn), nhưng 阵 (trận) nghĩa là trận thế, cơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.