Từ vựng tiếng Trung
zhēn*guì

Nghĩa tiếng Việt

có giá trị, quý giá

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

9 nét

Bộ: (vật báu)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '珍' bao gồm bộ '玉' (ngọc) và phần '㐱' (thể hiện sự kết hợp giữa '并' và '小'). '玉' biểu hiện giá trị quý giá của ngọc.
  • Chữ '贵' bao gồm bộ '贝' (vật báu) và phần '中' (ở giữa). '贝' thường liên quan đến giá trị và sự quý giá.

Từ '珍贵' có nghĩa là quý giá, rất có giá trị.

Từ ghép thông dụng

珍珠zhēnzhū

ngọc trai

珍藏zhēncáng

bảo tồn, cất giữ kỹ lưỡng

珍奇zhēnqí

hiếm có, kỳ lạ