Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng như lời tạm biệt trang trọng, văn hoa hơn 保重. Phân biệt: 珍重 (trân trọng — thiên về tình cảm) vs 保重 (bảo trọng — thiên về sức khoẻ thể chất).
Câu ví dụ
- 请多珍重,保重身体!
Mong bạn giữ gìn sức khoẻ nhé!
- 分别之际,他说了一声「珍重」便转身离去。
Lúc chia tay, anh ấy nói một tiếng 'trân trọng' rồi quay người bước đi.
- 我们要珍重生命,不轻易放弃。
Chúng ta cần trân trọng sinh mệnh, không dễ từ bỏ.
- 珍重这段友情,不要让它消逝。
Hãy trân trọng tình bạn này, đừng để nó tan biến.
Kết hợp thường gặp
- 请多珍重
xin hãy giữ gìn sức khoẻ
- 珍重生命
trân trọng sinh mệnh
- 珍重友情
trân trọng tình bạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.