Nghĩa tiếng Việt
lớn lao; mưa to, nước lũ
Âm Hán Việt
hồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 9 nét
洪 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 共 (Cộng, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): nước (氵) cùng nhau dâng lên (共) — lũ lụt, nước lớn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ lũ lụt hoặc tính từ bổ nghĩa cho âm thanh, quy mô lớn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồng": nước (氵) dâng cùng nhau (共) — lũ hồng thuỷ, to lớn, hùng hồn.
Gương Hán-Việt
"hồng" trong "hồng thuỷ" (lũ lụt lớn), "hồng phúc" (phúc lớn) — tiếng Việt dùng trong văn chương và họ người.
Mở khoá kiến thức
Biết 洪 mở khoá: 洪水 (lũ lụt), 洪亮 (vang to), 洪大 (to lớn, hùng hồn), 泄洪 (xả lũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 洪 là chữ hình thanh: 氵/水 (nước, biểu nghĩa) + 共 (cộng, biểu âm). Nghĩa gốc: nước lũ lớn, lụt lội. Mở rộng: to lớn, hùng hồn. Cũng là họ phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc. Kết hợp trong 洪水 (lũ lụt) rất hay dùng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 洪水淹没了村庄。
Lũ lụt đã nhấn chìm ngôi làng.
- 他的声音洪亮有力。
Giọng anh ấy vang to và mạnh mẽ.
- 堤坝用来防洪。
Đê dùng để phòng chống lũ lụt.
- 河水暴涨,已成洪灾。
Nước sông dâng cao, đã thành lũ lụt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.