Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kànghóng

Nghĩa tiếng Việt

chống lũ lụt, thực hiện các biện pháp ngăn chặn thiệt hại do lũ

Âm Hán Việt

kháng hồng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong các chiến dịch cứu hộ, cứu nạn khi có lũ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kháng hồng

Từng chữ

  • khángvác; chống lại
  • hồnglớn lao; mưa to, nước lũ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 全城人民投入到抗洪救灾中。Quán chéng rénmín tóurù dào kànghóng jiùzāi zhōng thanh 2

    Toàn thể nhân dân trong thành phố tham gia vào công tác chống lũ cứu trợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.