Từ vựng tiếng Trung
kàng

Nghĩa tiếng Việt

vác; chống lại

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抗 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 亢 (Kháng, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: dùng tay chống đỡ, chống lại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kháng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kháng": tay (扌) giơ cao (亢 — kiêu ngạo cao) chống lại — đó là kháng cự.

Gương Hán-Việt

kháng trong kháng nghị (抗议), kháng chiến (抗战), phản kháng (反抗)

Mở khoá kiến thức

Biết 抗 (kháng) mở khoá 抗议 (kháng nghị), 反抗 (phản kháng), 对抗 (đối kháng), 抵抗 (chống lại), 抗争 (kháng tranh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 抗 là chữ hình thanh: 扌 (tay) biểu nghĩa hành động chống đỡ, 亢 biểu âm. Nghĩa gốc: vác lên vai, nâng lên; sau phát triển sang chống lại, kháng cự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人们举行了抗议活动。Gōngrénmen jǔxíngle kàngyì huódòng. thanh 1

    Công nhân tổ chức hoạt động kháng nghị.

  • 他们奋力反抗压迫。Tāmen fènlì fǎnkàng yāpò. thanh 1

    Họ mạnh mẽ phản kháng sự áp bức.

  • 双方形成了对抗的局面。Shuāngfāng xíngchéngle duìkàng de júmiàn. thanh 1

    Hai bên rơi vào thế đối kháng.

  • 人体有自然的抵抗力。Réntǐ yǒu zìrán de dǐkànglì. thanh 2

    Cơ thể người có sức đề kháng tự nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亢 là bộ phận của 抗, nghĩa cao ngạo gần với tinh thần kháng cự

  • đồng âm gần (háng/kàng), hay nhầm trong địa danh Hàng Châu (杭州)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.