Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ biểu thị hành động chống lại áp bức, có thể mang tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phản kháng
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 抗khángvác; chống lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội để chỉ việc chống lại quyền lực, chính sách hoặc sự áp bức bằng hành động thực tế. Mạnh hơn '反对' (phản đối).
Câu ví dụ
- 人民反抗压迫
Nhân dân nổi dậy chống áp bức
- 他们反抗了不合理的制度
Họ đã chống đối chế độ không hợp lý
- 遭到反抗
bị chống đối
- 武装反抗
vũ trang nổi dậy
Kết hợp thường gặp
- 强烈反抗
phản đối mạnh mẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.