Nghĩa tiếng Việt
sánh đôi cùng nhau, vợ chồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伉 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 亻(nhân). Có thể là hình thanh với 亻biểu nghĩa (người) và phần còn lại biểu âm, nhưng chưa có phân tích học thuật xác nhận.
Hán-Việt: kháng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kháng": hai người (亻) ngang hàng kháng cự nhau — 伉 là sự tương đương, xứng đôi, như vợ chồng sánh vai.
Gương Hán-Việt
kháng trong 伉儷 (kháng lệ — vợ chồng), 伉直 (kháng trực — thẳng thắn)
Mở khoá kiến thức
Biết 伉 mở ra từ 伉儷 — từ trang trọng chỉ vợ chồng trong văn chương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 伉 mang nhiều nghĩa: sánh ngang (to match, be equal to), cao lớn mạnh mẽ (tall, strong), thẳng thắn (upright), và trong một số phương ngữ nghĩa là 'và' (and). Thành ngữ nổi bật: 伉儷 (kháng lệ — vợ chồng). Chưa có phân tích glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们是一对恩爱的伉俪。
Họ là một đôi vợ chồng yêu thương nhau.
- 荣谐伉俪,白头偕老。
Vợ chồng hạnh phúc, sánh bước đến đầu bạc.
- 伉直之士,不畏权贵。
Người thẳng thắn không sợ quyền quý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.