Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
kàng

Nghĩa tiếng Việt

sánh đôi cùng nhau, vợ chồng

Âm Hán Việt

kháng

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 伉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

伉 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 亻(nhân). Có thể là hình thanh với 亻biểu nghĩa (người) và phần còn lại biểu âm, nhưng chưa có phân tích học thuật xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ hoặc động từ trong từ ghép để chỉ sự tương xứng, ngang hàng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kháng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kháng": hai người (亻) ngang hàng kháng cự nhau — 伉 là sự tương đương, xứng đôi, như vợ chồng sánh vai.

Gương Hán-Việt

kháng trong 伉儷 (kháng lệ — vợ chồng), 伉直 (kháng trực — thẳng thắn)

Mở khoá kiến thức

Biết 伉 mở ra từ 伉儷 — từ trang trọng chỉ vợ chồng trong văn chương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伉 seal 1
Tiểu triện
伉 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 伉 mang nhiều nghĩa: sánh ngang (to match, be equal to), cao lớn mạnh mẽ (tall, strong), thẳng thắn (upright), và trong một số phương ngữ nghĩa là 'và' (and). Thành ngữ nổi bật: 伉儷 (kháng lệ — vợ chồng). Chưa có phân tích glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们是一对恩爱的伉俪。Tāmen shì yīduì ēn'ài de kànglì. thanh 1

    Họ là một đôi vợ chồng yêu thương nhau.

  • 荣谐伉俪,白头偕老。Róng xié kànglì, báitóu xié lǎo. thanh 2

    Vợ chồng hạnh phúc, sánh bước đến đầu bạc.

  • 伉直之士,不畏权贵。Kàngzhí zhī shì, bù wèi quánguì. thanh 4

    Người thẳng thắn không sợ quyền quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm kàng, cùng gốc âm, nghĩa khác (kháng cự)

  • đồng âm kàng, tự dạng đơn giản hơn, dễ nhầm phần âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.