Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ hành vi phản đối hoặc làm danh từ đứng sau động từ đưa ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kháng nghị
Từng chữ
- 抗khángvác; chống lại
- 议nghịbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phản đối; biểu tình
Câu ví dụ
- 许多市民上街抗议政府的新政策。
Nhiều người dân xuống đường phản đối chính sách mới của chính phủ.
- 员工们举行罢工来抗议低工资。
Các nhân viên tổ chức đình công để phản đối mức lương thấp.
- 面对不公平的待遇,他提出了抗议。
Đối mặt với sự đối xử bất công, anh ấy đã đưa ra sự phản đối.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.