Từ vựng tiếng Trung
dǐ*kàng

Nghĩa tiếng Việt

kháng cự, chống lại (để-kháng: dùng sức chống đỡ)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh quân sự, y tế (sức đề kháng) và xã hội. Khác với 反抗 (phản kháng — nổi loạn, phản bội): 抵抗 thiên về phòng thủ, giữ vững; 反抗 thiên về hành động chủ động chống lại.

Câu ví dụ

  • 士兵们奋勇抵抗敌人的进攻Shìbīngmen fènyǒng dǐkàng dírén de jìngōng thanh 4

    Các chiến sĩ dũng cảm kháng cự cuộc tấn công của kẻ địch

  • 他的身体对感冒有很强的抵抗力Tā de shēntǐ duì gǎnmào yǒu hěn qiáng de dǐkànglì thanh 1

    Cơ thể anh ấy có sức đề kháng với cảm lạnh rất mạnh

  • 人民奋起抵抗侵略者Rénmín fènqǐ dǐkàng qīnlüèzhě thanh 2

    Nhân dân đứng dậy kháng cự quân xâm lược

  • 这种细菌对抗生素产生了抵抗Zhè zhǒng xìjùn duì kàngshēngsù chǎnshēngle dǐkàng thanh 4

    Loại vi khuẩn này đã sinh ra kháng lực với kháng sinh

Kết hợp thường gặp

  • 抵抗力dǐkànglì thanh 3

    sức đề kháng

  • 顽强抵抗wánqiáng dǐkàng thanh 2

    kháng cự kiên cường

  • 武装抵抗wǔzhuāng dǐkàng thanh 3

    kháng cự vũ trang

  • 抵抗运动dǐkàng yùndòng thanh 3

    phong trào kháng chiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.