Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động chống đỡ lại sức ép hoặc sự ảnh hưởng từ bên ngoài.
Câu ví dụ
- 不要对抗老师的指导。
Đừng chống lại sự hướng dẫn của giáo viên.
- 我们对抗疾病。
Chúng ta chống lại bệnh tật.
- 两队正在对抗比赛。
Hai đội đang đối đầu thi đấu.
Kết hợp thường gặp
- 对抗性
- 强烈对抗
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.