Từ vựng tiếng Trung
duì*kàng

Nghĩa tiếng Việt

Đối kháng — chống lại; đối kháng; đối đầu.

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

7 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành động chống đỡ lại sức ép hoặc sự ảnh hưởng từ bên ngoài.

Câu ví dụ

  • 不要对抗老师的指导。Búyào duìkàng lǎoshī de zhǐdǎo. thanh 2

    Đừng chống lại sự hướng dẫn của giáo viên.

  • 我们对抗疾病。Wǒmen duìkàng jíbìng. thanh 3

    Chúng ta chống lại bệnh tật.

  • 两队正在对抗比赛。Liǎng duì zhèngzài duìkàng bǐsài. thanh 3

    Hai đội đang đối đầu thi đấu.

Kết hợp thường gặp

  • 对抗性 thanh 5
  • 强烈对抗 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.