Từ vựng tiếng Trung
duì*kàng

Nghĩa tiếng Việt

chống lại

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

7 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '对' có nghĩa là đối diện, dùng để chỉ sự đối lập hoặc so sánh. Nó bao gồm bộ '寸' (tấc) để chỉ sự đo lường, đánh giá.
  • Chữ '抗' có nghĩa là chống lại, kháng cự. Nó bao gồm bộ '手' (tay) và phần trên là '亢', chỉ hành động dùng tay để chống lại.

Cả hai chữ kết hợp với nhau để tạo thành 'đối kháng', nghĩa là sự chống lại hoặc cạnh tranh với nhau.

Từ ghép thông dụng

对抗duìkàng

đối kháng

对立duìlì

đối lập

抗议kàngyì

kháng nghị