Từ vựng tiếng Trung
hóng*liàng洪
亮
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng và to
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
洪
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
亮
Bộ: 亠 (đầu)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '洪' bao gồm bộ '氵' (nước) và phần bên phải '共', thể hiện sự liên quan đến nước lớn, lũ lụt.
- Chữ '亮' có bộ '亠' (đầu) và phần dưới '高', biểu thị sự sáng rõ, nổi bật.
→ Từ '洪亮' chỉ âm thanh lớn, rõ ràng, vang vọng.
Từ ghép thông dụng
洪水
lũ lụt
光亮
sáng lóa
声亮
âm thanh to, rõ