Nghĩa tiếng Việt
xinh; sáng; thanh cao
Âm Hán Việt
lượng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 亠
- Số nét
- 9 nét
亮 (Lượng) là chữ hình thanh: 人 (người, biểu nghĩa) + 京 (Kinh, cái tháp cao, biểu âm) — người đứng trên đài cao nơi sáng sủa. Phần dưới 几 vốn là 人 biến hình.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái phát sáng hoặc làm động từ với nghĩa làm cho sáng tỏ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Tính từ chỉ độ sáng.
- /liàng/sáng; phát sáng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lượng": người (人→几) đứng trên đài cao 京 đón ánh sáng — 亮 nghĩa là "sáng, rạng".
Gương Hán-Việt
"lượng" trong "minh lượng" (sáng tỏ), "hồng lượng" (vang to); gần "sáng".
Mở khoá kiến thức
Biết 亮 (lượng) mở khoá: minh lượng (sáng), tên "Gia Cát Lượng".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 亮 là chữ hình thanh ghép 人 (người — biểu nghĩa) với 京 (cái tháp/đài cao — biểu âm). Ở dạng dị thể 𠅙, thân tháp còn dễ nhận ra hơn. Hình ảnh người đứng trên đài cao, nơi thoáng và sáng, gợi nghĩa "sáng, rạng".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天月亮很亮。
Hôm nay trăng rất sáng.
- 她很漂亮。
Cô ấy rất xinh đẹp.
- 这个房间很亮。
Căn phòng này rất sáng.
- 灯亮了。
Đèn sáng rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.