Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi sản phẩm/người xuất hiện công khai lần đầu hoặc quan trọng.
Câu ví dụ
- 新车型亮相
Xe model mới xuất hiện
- 首次亮相
lần đầu xuất hiện
- 在媒体亮相
xuất hiện trên truyền thông
- 亮相仪式
lễ xuất hiện
Kết hợp thường gặp
- 公开亮相
xuất hiện công khai
- 亮相舞台
xuất hiện trên sân khấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.