Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng để chỉ việc lần đầu xuất hiện trước công chúng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lượng tướng
Từng chữ
- 亮lượngxinh; sáng; thanh cao
- 相tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi sản phẩm/người xuất hiện công khai lần đầu hoặc quan trọng.
Câu ví dụ
- 新车型亮相
Xe model mới xuất hiện
- 首次亮相
lần đầu xuất hiện
- 在媒体亮相
xuất hiện trên truyền thông
- 亮相仪式
lễ xuất hiện
Kết hợp thường gặp
- 公开亮相
xuất hiện công khai
- 亮相舞台
xuất hiện trên sân khấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.