Từ vựng tiếng Trung
xiàng*piàn相
片
Nghĩa tiếng Việt
ảnh
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
片
Bộ: 片 (mảnh)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 相: Ký tự này có bộ '目' (mắt) và phần '木' (cây), gợi ý về việc nhìn thấy hoặc quan sát từ xa.
- 片: Bao gồm bộ '片' (mảnh), thường liên quan đến các vật mỏng và phẳng.
→ 相片 chỉ hình ảnh hoặc bức ảnh, liên quan đến việc quan sát (相) một mảnh hình ảnh (片).
Từ ghép thông dụng
照片
bức ảnh
相机
máy ảnh
相片集
album ảnh