Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, sáng ngời. Có thể dùng cho người (nụ cười, ngoại hình) hoặc vật (phong cảnh, màu sắc).
Câu ví dụ
- 她的笑容很亮丽
Nụ cười của cô ấy rất tươi sáng, rực rỡ
- 亮丽的风景
Phong cảnh sáng đẹp, rực rỡ
- 亮丽的色彩
Màu sắc rực rỡ, sáng đẹp
- 一场亮丽的演出
Một buổi diễn xuất rực rỡ, ấn tượng
Kết hợp thường gặp
- 亮丽的风景线
phong cảnh rực rỡ
- 亮丽的笑容
nụ cười tươi sáng, rực rỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.