Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shānhóng

Nghĩa tiếng Việt

lũ quét, dòng nước lớn bất ngờ đổ xuống từ núi do mưa lớn hoặc tuyết tan

Âm Hán Việt

san, sơn hồng

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ hiện tượng thiên tai lũ quét

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

san, sơn hồng

Từng chữ

  • san, sơnnúi; mồ mả
  • hồnglớn lao; mưa to, nước lũ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 连日暴雨引发了山洪。liánrì bàoyǔ yǐnfā le shānhóng thanh 2

    Mưa lớn nhiều ngày đã gây ra lũ quét

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.