Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa洪水 là danh từ chỉ hiện tượng lũ lụt lớn. Thường dùng trong bản tin thời tiết, thảm họa thiên nhiên. Từ liên quan: 洪涝 (hónglào — lũ lụt), 暴洪 (bào hóng — lũ quét).
Câu ví dụ
- 洪水淹没了很多村庄
Lũ lụt đã nhấn chìm nhiều ngôi làng
- 政府组织人员抗洪水
Chính phủ tổ chức nhân lực chống lũ lụt
- 连续降雨导致了严重的洪水
Mưa liên tục gây ra lũ lụt nghiêm trọng
- 洪水退后,村民开始清理家园
Sau khi lũ rút, người dân bắt đầu dọn dẹp nhà cửa
Kết hợp thường gặp
- 发洪水
lũ lụt xảy ra
- 防洪水
phòng chống lũ lụt
- 洪水泛滥
lũ lụt tràn ngập
- 抗洪水
chống lũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.