Từ vựng tiếng Trung
hóng*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

lũ lụt, lũ hồng thủy; nước lũ dâng cao gây thiệt hại

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

洪水 là danh từ chỉ hiện tượng lũ lụt lớn. Thường dùng trong bản tin thời tiết, thảm họa thiên nhiên. Từ liên quan: 洪涝 (hónglào — lũ lụt), 暴洪 (bào hóng — lũ quét).

Câu ví dụ

  • 洪水淹没了很多村庄Hóngshuǐ yānmò le hěn duō cūnzhuāng thanh 2

    Lũ lụt đã nhấn chìm nhiều ngôi làng

  • 政府组织人员抗洪水Zhèngfǔ zǔzhī rényuán kàng hóngshuǐ thanh 4

    Chính phủ tổ chức nhân lực chống lũ lụt

  • 连续降雨导致了严重的洪水Liánxù jiàngyǔ dǎozhì le yánzhòng de hóngshuǐ thanh 2

    Mưa liên tục gây ra lũ lụt nghiêm trọng

  • 洪水退后,村民开始清理家园Hóngshuǐ tuì hòu, cūnmín kāishǐ qīnglǐ jiāyuán thanh 2

    Sau khi lũ rút, người dân bắt đầu dọn dẹp nhà cửa

Kết hợp thường gặp

  • 发洪水fā hóngshuǐ thanh 1

    lũ lụt xảy ra

  • 防洪水fáng hóngshuǐ thanh 2

    phòng chống lũ lụt

  • 洪水泛滥hóngshuǐ fànlàn thanh 2

    lũ lụt tràn ngập

  • 抗洪水kàng hóngshuǐ thanh 4

    chống lũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.