Nghĩa tiếng Việt
đánh nhau ầm ĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哄 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 共 (Cộng, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 chỉ nghĩa liên quan đến miệng/tiếng ồn, 共 góp âm gần hōng/hǒng/hòng. Chữ này đa âm: hōng (ồn ào), hǒng (dỗ dành), hòng (chọc cười).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hǒng/dỗ dành
- /hōng/ồn ào
- /hòng/chọc cười, lừa dối
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hống": nhiều cái 口 (miệng) cùng nói (共 — cùng nhau) tạo ra tiếng ồn hống hách, hoặc một miệng ngọt dỗ dành người khác.
Gương Hán-Việt
hống trong 哄堂大笑 (hống đường đại tiếu), 起哄 (khởi hống)
Mở khoá kiến thức
Biết 哄 (hống) mở khoá: 起哄 (gây rối ồn ào), 哄堂大笑 (cả phòng cười ầm), 哄骗 (lừa gạt bằng lời ngọt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 哄 là chữ hình thanh (hình thanh): 口 (khẩu, miệng) là phần biểu nghĩa, 共 (cộng) là phần biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến tiếng ồn nhiều người, sau mở rộng sang nghĩa dỗ dành, mua chuộc bằng lời nói ngọt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他哄孩子睡觉。
Anh ấy dỗ đứa trẻ đi ngủ.
- 大家哄堂大笑。
Mọi người cười ầm cả phòng.
- 不要起哄!
Đừng gây rối ồn ào!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.