Từ vựng tiếng Trung
hōng

Nghĩa tiếng Việt

đánh nhau ầm ĩ

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哄 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 共 (Cộng, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 chỉ nghĩa liên quan đến miệng/tiếng ồn, 共 góp âm gần hōng/hǒng/hòng. Chữ này đa âm: hōng (ồn ào), hǒng (dỗ dành), hòng (chọc cười).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hǒng/dỗ dành
  • /hōng/ồn ào
  • /hòng/chọc cười, lừa dối

Hán-Việt: hống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hống": nhiều cái 口 (miệng) cùng nói (共 — cùng nhau) tạo ra tiếng ồn hống hách, hoặc một miệng ngọt dỗ dành người khác.

Gương Hán-Việt

hống trong 哄堂大笑 (hống đường đại tiếu), 起哄 (khởi hống)

Mở khoá kiến thức

Biết 哄 (hống) mở khoá: 起哄 (gây rối ồn ào), 哄堂大笑 (cả phòng cười ầm), 哄骗 (lừa gạt bằng lời ngọt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哄 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 哄 là chữ hình thanh (hình thanh): 口 (khẩu, miệng) là phần biểu nghĩa, 共 (cộng) là phần biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến tiếng ồn nhiều người, sau mở rộng sang nghĩa dỗ dành, mua chuộc bằng lời nói ngọt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他哄孩子睡觉。Tā hǒng háizi shuìjiào. thanh 1

    Anh ấy dỗ đứa trẻ đi ngủ.

  • 大家哄堂大笑。Dàjiā hōng táng dà xiào. thanh 4

    Mọi người cười ầm cả phòng.

  • 不要起哄!Bùyào qǐ hòng! thanh 4

    Đừng gây rối ồn ào!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin hóng, nhưng 洪 là lũ lụt, bộ 氵

  • cùng pinyin hóng, nhưng 红 là màu đỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.