Nghĩa tiếng Việt
đánh nhau ầm ĩ
Âm Hán Việt
hống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 14 nét
閧 là dị thể của 鬨, được đơn giản hóa bằng cách thay bộ 鬥 bằng bộ 門. Chỉ cảnh ồn ào, đánh nhau hỗn loạn.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để mô tả hành động gây gổ hoặc tình trạng ồn ào, hỗn loạn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hổng": 閧 bộ 門 là dạng đơn giản của 鬨 — tiếng ồn ào, náo loạn bùng lên như lửa qua cổng.
Gương Hán-Việt
"Hổng" trong Hán-Việt chỉ cảnh ồn ào náo loạn — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 閧 giúp nhận diện dị thể của 鬨 (hỗn loạn, náo động) trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
閧 là dị thể không chính thống của 鬨 (hổng — ồn ào, đánh nhau), thay 鬥 (đấu tranh) bằng 門 (cổng) — đơn giản hóa hình thức. Wiktionary ghi: "Unorthodox character {{Han simp|鬨|f=鬥|t=門}}". Xem 鬨 để hiểu đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 人群一閧而散。
Đám đông náo loạn và tan vỡ.
- 閧是鬨的异体字。
閧 là dị thể của 鬨.
- 这个閧字非常罕见。
Chữ 閧 này cực kỳ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.