Nghĩa tiếng Việt
rống, kêu to
Âm Hán Việt
hống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 7 nét
吼 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa — miệng; 孔 (Khổng) biểu âm. Nghĩa gốc: rống lên, hét to.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc đứng độc lập để miêu tả tiếng kêu lớn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hǒu/gầm thét
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hống": miệng 口 khổng 孔 rỗng to — hống hách, gầm hét vang lên như hổ.
Gương Hán-Việt
"hống" trong "hống hách", "tiếng hống"
Mở khoá kiến thức
Biết 吼 (hống) mở khoá: 狮吼 (sư tử gầm), 怒吼 (hét giận dữ), 咆哮 (gầm thét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吼 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 孔 (biểu âm). Nghĩa gốc: rống, gầm thét (tiếng thú). Mở rộng: la hét, hét lên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 狮子发出一声巨吼。
Sư tử phát ra một tiếng gầm lớn.
- 他愤怒地大吼起来。
Anh ấy tức giận hét to lên.
- 风在山谷中怒吼。
Gió gầm thét trong thung lũng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.