Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
hóng

Nghĩa tiếng Việt

tươi tốt

Âm Hán Việt

hống

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蕻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

蕻 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 艸 (tháu, cỏ) gợi thực vật. Chưa có nguồn học thuật.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ chỉ một loại rau cải hoặc tính từ tả cây cối tươi tốt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồng": bộ cỏ (艸) — cây rau xanh tươi hồng, đặc biệt cải muối 雪裡蕻 (tuyết lý hồng).

Gương Hán-Việt

"hồng" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa màu đỏ hồng, nhưng ở đây 蕻 chỉ loài rau.

Mở khoá kiến thức

Biết 蕻 giúp đọc: 雪裡蕻 (tuyết lý hồng — cải muối tuyết, món ăn phổ biến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 蕻 chỉ loài rau 雪裡蕻 (cải muối tuyết) và choy sum (Brassica rapa var. parachinensis). Cũng có nghĩa tươi tốt, xanh mướt. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雪裡蕻是一種醃製蔬菜。xuělǐhóng shì yī zhǒng yānzhì shūcài. thanh 3

    Cải muối tuyết là một loại rau muối.

  • 蕻也可指植物生長茂盛。hóng yě kě zhǐ zhíwù shēngzhǎng màoshèng. thanh 2

    蕻 cũng có thể chỉ cây cối tươi tốt xanh mướt.

  • 這道菜用了雪裡蕻做配料。zhè dào cài yòng le xuělǐhóng zuò pèiliào. thanh 4

    Món ăn này dùng cải muối tuyết làm nguyên liệu phụ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, đều chỉ cây cỏ

  • cùng bộ 艸, 葱 là hành lá — đều là rau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.