Nghĩa tiếng Việt
cỏ bồng; bù xù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓬 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 逢 (Phùng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thảo chỉ đây là loài thực vật, 逢 cho âm bồng/péng.
Hán-Việt: bồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bồng": cỏ (艹) gặp gỡ (逢) gió và bốc lên — "bồng" như cỏ bồng tung bay, hoặc "bồng bột" khi nói về sức sống.
Gương Hán-Việt
"bồng" trong "bồng bột" (蓬勃 = phát triển mạnh), "tóc bồng" (bù xù); 蓬勃 (bồng bột = hừng hực)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓬 (bồng) mở khoá: 蓬勃 (bồng bột — phát triển mạnh mẽ), 朝气蓬勃 (triều khí bồng bột — tràn đầy sức sống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蓬 ghép 艸 (cỏ — biểu nghĩa) với 逢 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là cỏ bồng — loại cỏ dại mọc lung tung, thường bị gió thổi đi (飞蓬 — bồng bềnh như cỏ bồng). Từ đó mở rộng sang nghĩa bù xù, mọc tơi tả, rồi cả ý nghĩa phát triển mạnh mẽ (蓬勃 — bồng bột, hừng hực).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个城市朝气蓬勃。
Thành phố này tràn đầy sức sống.
- 他的头发乱蓬蓬的。
Tóc của anh ấy rối bù xù.
- 经济蓬勃发展。
Kinh tế phát triển mạnh mẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.