Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ phát triển hoặc làm định ngữ cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bồng bột
Từng chữ
- 蓬bồngcỏ bồng; bù xù
- 勃bộtđột nhiên; bừng bừng, ùn ùn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ tích cực chỉ sự phát triển mạnh, sinh sôi nảy nở. Thường dùng cho kinh tế, tinh thần, xu hướng.
Câu ví dụ
- 这里的旅游业正在蓬勃发展。
Ngành du lịch ở đây đang phát triển mạnh mẽ.
- 青年人身上散发着蓬勃的朝气。
Trên người giới trẻ tỏa ra sức sống hừng hực.
- 经济的复苏带来了蓬勃的生机。
Sự phục hồi kinh tế mang lại sức sống tràn đầy.
Kết hợp thường gặp
- 蓬勃发展
phát triển mạnh mẽ
- 朝气蓬勃
tràn đầy sức sống
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.