Nghĩa tiếng Việt
bưng, mang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捧 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 奉 (Phụng, gần âm); chữ hình thanh. Bộ Thủ chỉ hành động của tay, 奉 gợi âm và ý nghĩa dâng lên, bưng bê cẩn thận.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pěng/nâng lên bằng hai tay
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bưng": đôi tay (扌) cung kính phụng sự (奉) — "bưng" là bê thứ gì đó bằng cả hai lòng bàn tay, cẩn thận như dâng lễ.
Gương Hán-Việt
"bưng" là từ thuần Việt tương đương; 捧 trong "吹捧" (xuy bổng = tâng bốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 捧 (bưng/bổng) mở khoá: 吹捧 (xuy bổng — tâng bốc), 捧场 (bổng trường — ủng hộ, cổ vũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có mô tả chi tiết. Dựa trên cấu trúc, 捧 ghép 扌 (tay — biểu nghĩa) với 奉 (phụng — gần âm và gợi ý nghĩa dâng lên). Nghĩa là dùng hai tay bưng, nâng, hay tâng bốc người khác. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chính xác vai trò của 奉.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她双手捧着一束花。
Cô ấy hai tay bưng một bó hoa.
- 朋友们总是互相吹捧。
Các bạn bè luôn tâng bốc nhau.
- 他捧着茶杯坐在椅子上。
Anh ấy bưng chén trà ngồi trên ghế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.