Từ vựng tiếng Trung
pěng

Nghĩa tiếng Việt

bưng, mang

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捧 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 奉 (Phụng, gần âm); chữ hình thanh. Bộ Thủ chỉ hành động của tay, 奉 gợi âm và ý nghĩa dâng lên, bưng bê cẩn thận.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pěng/nâng lên bằng hai tay

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bưng": đôi tay (扌) cung kính phụng sự (奉) — "bưng" là bê thứ gì đó bằng cả hai lòng bàn tay, cẩn thận như dâng lễ.

Gương Hán-Việt

"bưng" là từ thuần Việt tương đương; 捧 trong "吹捧" (xuy bổng = tâng bốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 捧 (bưng/bổng) mở khoá: 吹捧 (xuy bổng — tâng bốc), 捧场 (bổng trường — ủng hộ, cổ vũ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có mô tả chi tiết. Dựa trên cấu trúc, 捧 ghép 扌 (tay — biểu nghĩa) với 奉 (phụng — gần âm và gợi ý nghĩa dâng lên). Nghĩa là dùng hai tay bưng, nâng, hay tâng bốc người khác. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chính xác vai trò của 奉.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她双手捧着一束花。Tā shuāngshǒu pěngzhe yī shù huā. thanh 1

    Cô ấy hai tay bưng một bó hoa.

  • 朋友们总是互相吹捧。Péngyǒumen zǒngshì hùxiāng chuīpěng. thanh 2

    Các bạn bè luôn tâng bốc nhau.

  • 他捧着茶杯坐在椅子上。Tā pěngzhe chábēi zuò zài yǐzi shàng. thanh 1

    Anh ấy bưng chén trà ngồi trên ghế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc gần bāng/bàng, có bộ mộc 木, nghĩa là gậy hoặc giỏi giang

  • chính là âm phù của 捧, dễ nhầm khi viết thiếu bộ thủ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.