Nghĩa tiếng Việt
bưng, mang
Âm Hán Việt
phủng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 11 nét
捧 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 奉 (Phụng, gần âm); chữ hình thanh. Bộ Thủ chỉ hành động của tay, 奉 gợi âm và ý nghĩa dâng lên, bưng bê cẩn thận.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động nâng vật bằng hai tay hoặc làm lượng từ cho vật nằm gọn trong hai bàn tay khum lại.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pěng/nâng lên bằng hai tay
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phủng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bưng": đôi tay (扌) cung kính phụng sự (奉) — "bưng" là bê thứ gì đó bằng cả hai lòng bàn tay, cẩn thận như dâng lễ.
Gương Hán-Việt
"bưng" là từ thuần Việt tương đương; 捧 trong "吹捧" (xuy bổng = tâng bốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 捧 (bưng/bổng) mở khoá: 吹捧 (xuy bổng — tâng bốc), 捧场 (bổng trường — ủng hộ, cổ vũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có mô tả chi tiết. Dựa trên cấu trúc, 捧 ghép 扌 (tay — biểu nghĩa) với 奉 (phụng — gần âm và gợi ý nghĩa dâng lên). Nghĩa là dùng hai tay bưng, nâng, hay tâng bốc người khác. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chính xác vai trò của 奉.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她双手捧着一束花。
Cô ấy hai tay bưng một bó hoa.
- 朋友们总是互相吹捧。
Các bạn bè luôn tâng bốc nhau.
- 他捧着茶杯坐在椅子上。
Anh ấy bưng chén trà ngồi trên ghế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.