Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đến tham dự sự kiện để thể hiện sự ủng hộ hoặc quan tâm.
Câu ví dụ
- 谢谢大家来捧场让活动更精彩。
Cảm ơn mọi người đến ủng hộ, làm hoạt động thêm phần thú vị.
- 有你们来捧场我感到非常荣幸。
Có các bạn đến ủng hộ, tôi cảm thấy rất vinh hạnh.
- 朋友的演唱会我们都要去捧场。
Ca hát của bạn, chúng tôi đều phải đi ủng hộ.
Kết hợp thường gặp
- 去捧场
đi ủng hộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.