Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi muốn nói ủng hộ cho ai đó phải dùng cấu trúc giới từ cấp kết hợp với đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phủng trường
Từng chữ
- 捧phủngbưng, mang
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đến tham dự sự kiện để thể hiện sự ủng hộ hoặc quan tâm.
Câu ví dụ
- 谢谢大家来捧场让活动更精彩。
Cảm ơn mọi người đến ủng hộ, làm hoạt động thêm phần thú vị.
- 有你们来捧场我感到非常荣幸。
Có các bạn đến ủng hộ, tôi cảm thấy rất vinh hạnh.
- 朋友的演唱会我们都要去捧场。
Ca hát của bạn, chúng tôi đều phải đi ủng hộ.
Kết hợp thường gặp
- 去捧场
đi ủng hộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.