Từ vựng tiếng Trung
pěng捧
Nghĩa tiếng Việt
nâng lên bằng hai tay
1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
捧
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ thủ '扌' chỉ nghĩa liên quan đến tay, động tác.
- Phần '奉' có nghĩa là dâng, nâng lên.
- Kết hợp lại, '捧' có nghĩa là nâng đỡ bằng tay.
→ Ý nghĩa tổng thể là nâng đỡ, bưng bằng tay.
Từ ghép thông dụng
捧场
ủng hộ, cổ vũ
捧花
bó hoa
捧腹
cười vỡ bụng