Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pěngfù捧

Nghĩa tiếng Việt

ôm bụng (thường dùng trong cụm ôm bụng cười)

Âm Hán Việt

phủng phúc

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả hành động ôm bụng khi cười quá lớn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phủng phúc

Từng chữ

  • 捧phủngbưng, mang
  • 腹phúcbụng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个笑话让他捧腹大笑。Zhège xiàohuà ràng tā pěngfù dàxiào thanh 4

    Câu chuyện cười này khiến anh ấy ôm bụng cười lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.