Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang sắc thái trang trọng hoặc y học, thường làm danh từ chỉ vị trí đau hoặc cần tập luyện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phúc bộ
Từng chữ
- 腹phúcbụng
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ y tế và giải phẫu; trong ngôn ngữ thông thường thường dùng 肚子 (dùzi) hơn, còn 腹部 mang sắc thái học thuật/y tế.
Câu ví dụ
- 他腹部受伤需要手术
Bụng anh ấy bị thương cần phẫu thuật
- 做仰卧起坐可以锻炼腹部肌肉
Tập gập bụng có thể rèn luyện cơ vùng bụng
- 医生检查了他的腹部
Bác sĩ khám vùng bụng của anh ấy
- 腹部疼痛可能是阑尾炎
Đau vùng bụng có thể là viêm ruột thừa
Kết hợp thường gặp
- 腹部疼痛
đau vùng bụng
- 腹部肌肉
cơ bụng
- 腹部手术
phẫu thuật bụng
- 上腹部
vùng bụng trên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.