Nghĩa tiếng Việt
bộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Âm Hán Việt
bộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 邑
- Số nét
- 10 nét
部 = 咅 (Phầu, biểu âm) + 阝 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất). Chữ hình thanh: nửa trái gợi âm, nửa phải bộ 阝 (đặt bên phải = 邑) trỏ ý 'khu vực, vùng', về sau mở rộng sang 'bộ phận, ban ngành'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cơ quan bộ phận hoặc làm lượng từ đứng trước các danh từ chỉ tác phẩm nghệ thuật, máy móc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Lượng từ: 一部电影/电话/手机 (một bộ phim/điện thoại). Cũng có nghĩa 'bộ, ban': 外交部 (Bộ Ngoại giao). 注意: 部分 (bùfen) là 'phần trăm/phân chia'.
- /bù/quyển
- /bù/bộ phận
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bộ': nửa phải 阝 (Ấp) là một vùng đất, nửa trái 咅 cho âm — mỗi vùng đất là một 'bộ', từ đó 'bộ phận, bộ ngành'.
Gương Hán-Việt
'Bộ' trong bộ phận, bộ trưởng, bộ đội, toàn bộ, nội bộ.
Mở khoá kiến thức
Biết 部 mở khóa 部分 (bộ phận), 全部 (toàn bộ), 部门 (bộ môn/cơ quan), 部位 (bộ vị), 部署 (bộ thự, triển khai).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 部 là chữ hình thanh ghép từ 咅 (biểu âm) và 邑 (biểu nghĩa, vùng đất). Nghĩa gốc liên quan đến một địa danh / khu vực hành chính; từ đó dẫn ra các nghĩa 'bộ phận', 'ban, ngành', 'bộ (sách, phim)' và làm lượng từ cho tác phẩm văn nghệ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这部电影很好看。
Bộ phim này rất hay.
- 我们公司有三个部门。
Công ty chúng tôi có ba bộ phận.
- 全部学生都来了。
Toàn bộ học sinh đều đã đến.
- 这是工作的一部分。
Đây là một phần của công việc.
- 教育部发布了新的政策。
- 我想看一部电影。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.