Từ vựng tiếng Trung
quán*bù

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 全部

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (ấp, làng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个全部很好。Zhège 全部 hěn hǎo. thanh 4

    全部 này rất tốt.

  • 我很喜欢全部。Wǒ hěn xǐhuān 全部. thanh 3

    Tôi rất thích 全部.

  • 你知道全部吗?Nǐ zhīdào 全部 ma? thanh 3

    Bạn biết 全部 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.