Từ vựng tiếng Trung
péi

Nghĩa tiếng Việt

theo bên; tiếp khách

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陪 = 阝 (Phụ, gò đất) + 咅 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Gò đất chất đống — 'kề bên, đi cùng' (suy diễn từ nghĩa gốc).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /péi/đi cùng

Hán-Việt: bồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bồi": 阝 (gò đất) + 咅 (phủ) — chất đất đi kề bên người, ấy là 'bồi'; nhớ 陪同 (bồi đồng), 陪伴 (bồi bạn), 陪葬 (bồi tang).

Gương Hán-Việt

'bồi' trong 'bồi đoàn', 'bồi dưỡng' (chia nghĩa với 培), 'bồi thẩm'

Mở khoá kiến thức

Biết 陪 là mở 陪同, 陪伴, 陪葬, 陪审 — nhóm động từ về tháp tùng HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陪 seal 1
Tiểu triện
陪 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 陪 là chữ hình thanh: 阜 (阝, biểu nghĩa: gò đất, chất đống) ghép với 咅 (biểu âm). Phần 阜 ý 'chất đống lại' — suy ra 'kề sát, theo bên'. Nghĩa: đi cùng, đồng hành, tiếp khách.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天陪妈妈去散步。tā měi tiān péi māma qù sànbù. thanh 1

    Mỗi ngày anh ấy đi cùng mẹ đi dạo.

  • 我陪你一起去医院。wǒ péi nǐ yīqǐ qù yīyuàn. thanh 3

    Tôi đi cùng bạn đến bệnh viện.

  • 她长期陪伴生病的父亲。tā chángqī péibàn shēngbìng de fùqīn. thanh 1

    Cô ấy đồng hành lâu dài với người cha bệnh tật.

  • 经理陪同客户参观工厂。jīnglǐ péitóng kèhù cānguān gōngchǎng. thanh 1

    Quản lý tháp tùng khách hàng tham quan nhà máy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 咅, chỉ khác 阝/土, đồng âm péi

  • cùng phần 咅, đồng âm péi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.