Từ vựng tiếng Trung
pēi

Nghĩa tiếng Việt

bào thai; vật chưa làm xong

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胚 = 月/肉 (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: cơ thể, mô) + 丕 (Phi, biểu âm). Anchor lsCodes rỗng; dựa cấu trúc khả năng hình thanh.

Hán-Việt: phôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phôi": cơ thể (月/肉) mới bắt đầu hình thành lớn lên (丕) — phôi thai nhỏ bé ban đầu.

Gương Hán-Việt

"phôi" trong "phôi thai" (胚胎 — phôi thai), "phôi nha" (胚芽 — mầm phôi).

Mở khoá kiến thức

Biết 胚 mở khoá: 胚胎 (phôi thai), 胚芽 (mầm phôi), 胚珠 (noãn châu), 受精卵 (trứng đã thụ tinh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胚 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không phân tích hợp tự chi tiết cho 胚. Dựa vào cấu trúc: 月/肉 (nhục — biểu nghĩa, mô cơ thể) + 丕 (phi — biểu âm). Nghĩa gốc: phôi thai, mầm sống chưa hình thành đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 试管婴儿技术将胚胎植入子宫。Shìguǎn yīng'ér jìshù jiāng pēitāi zhírù zǐgōng. thanh 4

    Công nghệ thụ tinh trong ống nghiệm cấy phôi thai vào tử cung.

  • 种子里含有胚芽,可以发育成新植物。Zhǒngzǐ lǐ hányǒu pēiyá, kěyǐ fāyù chéng xīn zhíwù. thanh 3

    Hạt giống chứa mầm phôi, có thể phát triển thành cây mới.

  • 胚胎发育是生物学的重要研究领域。Pēitāi fāyù shì shēngwùxué de zhòngyào yánjiū lǐngyù. thanh 1

    Phát triển phôi thai là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng của sinh học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt phôi, bộ 土 — nghĩa là đất thô, phôi chưa nung

  • cùng âm péi, bộ 土 — nghĩa là bồi đắp, nuôi dưỡng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.