Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung); phôi đất; bán thành phẩm

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坯 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất, vật liệu đất) + 丕 (Vậy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ đây liên quan đến đất sét hoặc vật liệu thô, còn 丕 cho âm pī.

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: đất (土 — thổ) thành phôi sơ bộ — 坯 là miếng đất sét chưa nung, phôi gạch mộc.

Gương Hán-Việt

phi trong 毛坯 (mao phi — phôi thô, bán thành phẩm)

Mở khoá kiến thức

Biết 坯 mở khoá từ xây dựng 毛坯房 (nhà thô, chưa hoàn thiện), 坯料 (phôi vật liệu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 坯 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ) biểu nghĩa 'đất', còn 丕 biểu âm. Nghĩa là phôi đất — vật liệu thô chưa qua nung hay gia công lần cuối, như gạch mộc, phôi gốm sứ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这套房子还是毛坯,没有装修。Zhè tào fángzi hái shì máopī, méiyǒu zhuāngxiū. thanh 4

    Căn hộ này vẫn còn là nhà thô, chưa được trang trí.

  • 陶瓷坯子需要高温烧制。Táocí pīzi xūyào gāowēn shāozhì. thanh 2

    Phôi gốm sứ cần được nung ở nhiệt độ cao.

  • 砖坯在阳光下晒干后才能使用。Zhuān pī zài yángguāng xià shài gān hòu cái néng shǐyòng. thanh 1

    Gạch mộc phải phơi khô dưới nắng mới có thể dùng được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, hình dạng rất gần, nhưng 坏 là 'hỏng' còn 坯 là 'phôi thô'

  • là phần biểu âm của 坯, hình dạng gần giống

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.