Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rộng, lớn, khắp

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

普 = 並 (Tịnh, song song, ngang hàng) + 日 (Nhật, mặt trời). Chữ hội ý: ánh nắng mặt trời chiếu khắp nơi như nhau — nghĩa 'phổ biến, khắp, rộng rãi'.

Hán-Việt: phổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Phổ': mặt trời (日) chiếu xuống song song (並) khắp nơi — ai cũng được chiếu như nhau, đó là 'phổ biến'.

Gương Hán-Việt

'Phổ' trong phổ biến, phổ thông, phổ cập, hoá phổ, sao Phổ-loại.

Mở khoá kiến thức

Biết 普 mở khóa 普通 (phổ thông), 普及 (phổ cập), 普遍 (phổ biến), 普通话 (phổ thông thoại / tiếng phổ thông), 科普 (khoa phổ / khoa học phổ thông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

普 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 普 là chữ hội ý: 並 (cùng, song song) + 日 (mặt trời). Hình ảnh ánh nắng chiếu khắp mọi nơi → nghĩa 'phổ biến, khắp, rộng'. Đã có mặt từ Tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是个普通人。tā shì gè pǔtōng rén. thanh 1

    Anh ấy là một người bình thường.

  • 我们要学好普通话。wǒmen yào xuéhǎo pǔtōnghuà. thanh 3

    Chúng tôi phải học tốt tiếng phổ thông.

  • 这个问题很普遍。zhège wèntí hěn pǔbiàn. thanh 4

    Vấn đề này rất phổ biến.

  • 教育要普及到每个孩子。jiàoyù yào pǔjí dào měi gè háizi. thanh 4

    Giáo dục phải phổ cập đến mỗi đứa trẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng phần dưới có 日; 晋 là 'tấn', 普 là 'phổ'

  • đều có 日 ở dưới; 暑 là 'nóng', 普 là 'phổ'

  • cùng âm 'pú'; 葡 là 'bồ' (nho), 普 là 'phổ'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.