Từ vựng tiếng Trung
jí*pǔ

Nghĩa tiếng Việt

xe Jeep

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (mặt trời)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '吉' có bộ '口' (miệng) ở dưới và một nét ngang trên cùng, biểu thị cho sự may mắn, tốt lành.
  • Chữ '普' có bộ '日' (mặt trời) phía trên, thể hiện sự phổ biến hoặc lan tỏa rộng rãi.

Kết hợp lại, '吉普' thường được dùng để chỉ loại xe Jeep, tượng trưng cho sự bền bỉ và phổ biến.

Từ ghép thông dụng

吉普车jípǔchē

xe Jeep

吉祥jíxiáng

may mắn

普遍pǔbiàn

phổ biến