Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bồ đào 葡萄)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葡 = 艹 (Thảo, cỏ) + 匍 (Bồ, biểu âm). Chữ hình thanh: một loài cây leo bò — nho. Phần lớn chỉ dùng trong từ ghép 葡萄 (nho).

Hán-Việt: bồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Bồ': cây cỏ (艹) bò lan (匍 — bò lê) — đó là 'bồ', cây nho leo dàn.

Gương Hán-Việt

'Bồ' trong bồ đào (葡萄, nho); cùng âm Hán-Việt với 'bồ' (蒲, cây bồ).

Mở khoá kiến thức

Biết 葡 mở khóa 葡萄 (bồ đào / nho), 葡萄酒 (bồ đào tửu / rượu nho), 葡萄牙 (Bồ Đào Nha).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 葡 là chữ hình thanh: 艸 (艹) biểu nghĩa, 匍 biểu âm. Dùng trong 葡萄 — phiên âm từ tiếng Ba Tư 'budāwa' cổ. Đến tiếng Trung dùng cả chữ 葡 và 萄 cho 'nho'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢吃葡萄。wǒ xǐhuan chī pútao. thanh 3

    Tôi thích ăn nho.

  • 这是法国葡萄酒。zhè shì Fǎguó pútao jiǔ. thanh 4

    Đây là rượu nho Pháp.

  • 葡萄是甜的。pútao shì tián de. thanh 2

    Nho thì ngọt.

  • 葡萄牙在欧洲。Pútáoyá zài Ōuzhōu. thanh 2

    Bồ Đào Nha ở châu Âu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 葡 và 萄 thường đi đôi trong 葡萄; 萄 là 'đào' (nho), 葡 là 'bồ'

  • 蒲 = 艹 + 浦; cùng Hán-Việt 'bồ'; 蒲 là 'cỏ bồ', 葡 là 'nho'

  • cùng âm 'pǔ/pú'; 普 là 'phổ', 葡 là 'bồ'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.