Nghĩa tiếng Việt
(xem: bồ đào 葡萄)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葡 = 艹 (Thảo, cỏ) + 匍 (Bồ, biểu âm). Chữ hình thanh: một loài cây leo bò — nho. Phần lớn chỉ dùng trong từ ghép 葡萄 (nho).
Hán-Việt: bồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bồ': cây cỏ (艹) bò lan (匍 — bò lê) — đó là 'bồ', cây nho leo dàn.
Gương Hán-Việt
'Bồ' trong bồ đào (葡萄, nho); cùng âm Hán-Việt với 'bồ' (蒲, cây bồ).
Mở khoá kiến thức
Biết 葡 mở khóa 葡萄 (bồ đào / nho), 葡萄酒 (bồ đào tửu / rượu nho), 葡萄牙 (Bồ Đào Nha).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 葡 là chữ hình thanh: 艸 (艹) biểu nghĩa, 匍 biểu âm. Dùng trong 葡萄 — phiên âm từ tiếng Ba Tư 'budāwa' cổ. Đến tiếng Trung dùng cả chữ 葡 và 萄 cho 'nho'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢吃葡萄。
Tôi thích ăn nho.
- 这是法国葡萄酒。
Đây là rượu nho Pháp.
- 葡萄是甜的。
Nho thì ngọt.
- 葡萄牙在欧洲。
Bồ Đào Nha ở châu Âu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.