Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bồ bặc 匍匐)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

匍 = 勹 (Bão, biểu nghĩa: hình người cúi khom) + 甫 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 勹 gợi hình dáng người bò sát đất; phần 甫 gợi âm đọc.

Hán-Việt: bò

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bò": người (勹) cúi thấp như 甫 — 匍匐 là bò trườn sát đất.

Gương Hán-Việt

"bò" trong "bò bặc" (匍匐, bò trườn sát đất)

Mở khoá kiến thức

Biết 匍 mở khoá từ 匍匐 (bò sát đất, trườn), 匍匐前进 (tiến lên bằng cách trườn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 勹 (người cúi) biểu nghĩa, 甫 biểu âm. Nghĩa: bò, trườn sát đất. Chữ gần như chỉ xuất hiện trong từ ghép 匍匐 (pú fú — bò, trườn), miêu tả chuyển động cơ thể sát mặt đất như bò trẻ em hoặc người lính trườn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 士兵在草丛中匍匐前进。shìbīng zài cǎocóng zhōng púfú qiánjìn. thanh 4

    Người lính trườn tiến trong bụi cỏ.

  • 婴儿开始学着匍匐爬行。yīng'ér kāishǐ xuézhe púfú páxíng. thanh 1

    Em bé bắt đầu học bò trườn.

  • 他匍匐在地,拜见长辈。tā púfú zài dì, bàijiàn zhǎngbèi. thanh 1

    Anh ta phủ phục dưới đất, bái lạy bậc trưởng thượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 匐 là chữ đôi trong 匍匐 — hai chữ hầu như chỉ dùng cùng nhau

  • cùng âm pú, bộ khác, nghĩa khác (nho — 葡萄), dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.