Nghĩa tiếng Việt
(xem: tiệp phủ 萐莆)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莆 có bộ 艹 (cỏ/cây) ở trên. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý. Theo bộ 艹, đây là chữ chỉ loại thực vật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: bồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bồ": cây cỏ (艹) mọc ven nước — 莆 liên quan đến cỏ bồ và địa danh Phổ Điền/Hưng Hóa.
Gương Hán-Việt
bồ — xuất hiện trong 莆田 (Bồ Điền/Phổ Điền: tên địa danh ở Phúc Kiến).
Mở khoá kiến thức
Biết 莆 giúp nhận ra địa danh 莆田 (Putian/Phổ Điền) ở tỉnh Phúc Kiến — nổi tiếng đồ gỗ và đình chùa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 莆 (pú) có hai nghĩa: dạng viết khác của 蒲 (cỏ bồ/phồ) và tên tắt của 莆田 (thành phố ở Phúc Kiến). Trong văn cổ, 萐莆 là tên loại cây huyền thoại. Tiểu triện đã có dạng này. Wiktionary không ghi nguồn gốc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 莆田是福建省的一个沿海城市。
Phổ Điền là một thành phố ven biển ở tỉnh Phúc Kiến.
- 莆仙戏是莆田地区的传统戏曲。
Kịch Phổ Tiên là loại hình sân khấu truyền thống vùng Phổ Điền.
- 古书中记载了萐莆这种神树。
Sách cổ ghi chép về loại cây thần 萐莆.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.