Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tiệp phủ 萐莆)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莆 có bộ 艹 (cỏ/cây) ở trên. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý. Theo bộ 艹, đây là chữ chỉ loại thực vật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: bồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bồ": cây cỏ (艹) mọc ven nước — 莆 liên quan đến cỏ bồ và địa danh Phổ Điền/Hưng Hóa.

Gương Hán-Việt

bồ — xuất hiện trong 莆田 (Bồ Điền/Phổ Điền: tên địa danh ở Phúc Kiến).

Mở khoá kiến thức

Biết 莆 giúp nhận ra địa danh 莆田 (Putian/Phổ Điền) ở tỉnh Phúc Kiến — nổi tiếng đồ gỗ và đình chùa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莆 seal 1
Tiểu triện

Chữ 莆 (pú) có hai nghĩa: dạng viết khác của 蒲 (cỏ bồ/phồ) và tên tắt của 莆田 (thành phố ở Phúc Kiến). Trong văn cổ, 萐莆 là tên loại cây huyền thoại. Tiểu triện đã có dạng này. Wiktionary không ghi nguồn gốc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莆田是福建省的一个沿海城市。Pútián shì Fújiàn shěng de yīgè yánhǎi chéngshì. thanh 2

    Phổ Điền là một thành phố ven biển ở tỉnh Phúc Kiến.

  • 莆仙戏是莆田地区的传统戏曲。Púxiān xì shì Pútián dìqū de chuántǒng xìqǔ. thanh 2

    Kịch Phổ Tiên là loại hình sân khấu truyền thống vùng Phổ Điền.

  • 古书中记载了萐莆这种神树。gǔ shū zhōng jìzǎi le shà pú zhè zhǒng shén shù. thanh 3

    Sách cổ ghi chép về loại cây thần 萐莆.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 莆 là dạng viết khác của 蒲 trong một số văn cảnh

  • cùng âm Hán-Việt "bồ", khác nghĩa (vườn rau)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.